Thông tin chi tiết sản phẩm
Tài liệu: Metal Detector.pdf
Điều khoản thanh toán & vận chuyển
cảng tàu: |
Từ cảng biển Thượng Hải |
Chế độ báo động: |
âm thanh |
Tính thường xuyên: |
50/60Hz |
Từ chối: |
Đẩy thanh và vạt thả |
Chế độ phát hiện: |
Tự động |
Dung tích: |
10-50kg/giờ |
Kích thước gói hàng: |
85*16*16 cm |
Kích thước đường hầm: |
400*200mm |
Báo thức: |
báo động âm thanh và ánh sáng |
bảng hiển thị: |
Màn hình LCD |
Ắc quy: |
Sạc lại pin |
Tốc độ từ chối: |
≤2S |
Điều chỉnh độ nhạy: |
0-9 cấp độ |
Phạm vi điều chỉnh chiều cao sản phẩm: |
600-900mm |
Kiểu: |
băng tải |
cảng tàu: |
Từ cảng biển Thượng Hải |
Chế độ báo động: |
âm thanh |
Tính thường xuyên: |
50/60Hz |
Từ chối: |
Đẩy thanh và vạt thả |
Chế độ phát hiện: |
Tự động |
Dung tích: |
10-50kg/giờ |
Kích thước gói hàng: |
85*16*16 cm |
Kích thước đường hầm: |
400*200mm |
Báo thức: |
báo động âm thanh và ánh sáng |
bảng hiển thị: |
Màn hình LCD |
Ắc quy: |
Sạc lại pin |
Tốc độ từ chối: |
≤2S |
Điều chỉnh độ nhạy: |
0-9 cấp độ |
Phạm vi điều chỉnh chiều cao sản phẩm: |
600-900mm |
Kiểu: |
băng tải |
| Specification | Details |
|---|---|
| Detection Sensitivity | Ferrous: 0.8mm, Non-Ferrous: 1.2mm, Stainless Steel: 1.5mm |
| Conveyor Belt Width | Available in standard widths from 300mm to 1200mm |
| Operating Frequency | Adjustable from 50kHz to 900kHz |
| Rejection System | Pneumatic push-arm, drop-flap, or air-blast options |
| Construction | Stainless steel IP65/IP66 rated housing |
| Power Requirements | 110V/220V, 50/60Hz standard |